越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cách đây” (1)
cách đây

英语
形far from
nhà của bạn cách đây bao xa?
How far is your house from here?
相关词“cách đây” (0)
未找到相关词。
短语“cách đây” (1)
nhà của bạn cách đây bao xa?
How far is your house from here?
